Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Yverdon vs Aarau, 02h15 ngày 31/01
Yverdon
0.93
0.88
0.95
0.87
2.40
3.40
2.45
0.88
0.96
0.99
0.83
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Aarau hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Aarau
0 - 1 Daniel Afriyie Kiến tạo: Leon Frokaj
Valon Fazliu
Ra sân: Helios Sessolo
Ra sân: Mitchy Ntelo
Ra sân: Noha Lemina
Marco Thaler
Kiến tạo: Elias Pasche
Shkelqim VladiRa sân: Elias Filet
Marcin Dickenmann
Ra sân: Mauro Rodrigues
David Acquah
Ramon GuzzoRa sân: Linus Obexer
Dorian DerbaciRa sân: Daniel Afriyie
Ra sân: Patrick Weber
Leon Frokaj
Ryan KesslerRa sân: Marcin Dickenmann
1 - 2 Dorian Derbaci Kiến tạo: Nassim Zoukit
Victor PetitRa sân: Leon Frokaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 7 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 88 | 8.3 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 2 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 58 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

