Kết quả trận Yverdon vs FC Wil 1900, 02h15 ngày 14/03
Yverdon
-0.5 0.92
+0.5 0.84
0.5 3.80
u 0.18
6.30
12.00
1.14
-0.25 0.92
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
2.1
5
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs FC Wil 1900
Simone Rapp
Ra sân: Varol Tasar
Kastrijot Ndau
Parfait CoulibalyRa sân: Marwane Hajij
Xhan AliuRa sân: Jean-Paul Ndjoli
Noah Ato-Zandanga
Ra sân: Mahamadou Kanoute
Ra sân: Robin Golliard
Ra sân: Elias Pasche
Umar Saho SarhoRa sân: Luuk Breedijk
Uchenna NwannahRa sân: Sergio Correia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 3 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 4 | 75 | 7.6 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 6 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 4 | 67 | 7.7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 0 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 1 | 61 | 7 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 76 | 7.4 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 9 | 32 | 7.2 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 1 | 74 | 7.9 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 30 | Sergio Correia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Xhan Aliu | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 7 | Parfait Coulibaly | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 5 | 72 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

