Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Yverdon vs Stade Nyonnais, 02h15 ngày 14/02
Yverdon
1.03
0.78
0.95
0.85
1.60
3.75
5.00
0.71
1.12
0.66
1.16
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Stade Nyonnais
Ra sân: Lucas Pos
Maxim LeclercqRa sân: Pedro Rodriguez
Yohan AymonRa sân: Ibrahim Bah Mendes
Shahin EdougueRa sân: Felipe Borges
Ra sân: Noha Lemina
Ra sân: Robin Golliard
Ra sân: Mohamed Tijani
Rayan StollRa sân: Mayka Okuka
Ra sân: Elias Pasche
Hedy BecharRa sân: Leorat Bega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 54 | 7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 1 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 5 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 37 | 7.3 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 50 | 9 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Oumar Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 90 | Rayan Stoll | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 83 | 7 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 50 | 5.9 | |
| 19 | Hedy Bechar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

