Kết quả trận Yverdon vs Stade Ouchy, 20h00 ngày 08/03
Yverdon
-0 0.79
+0 1.03
2.75 0.98
u 0.82
2.50
2.60
3.40
-0 0.79
+0 0.90
1 0.73
u 1.08
3
3
2.25
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yverdon vs Stade Ouchy hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yverdon vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yverdon vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Stade Ouchy
Ra sân: Jason Gnakpa
Landry Nomel
Ra sân: Vegard Kongsro
Bastien Conus
Lion de Oliveira
Ra sân: Robin Golliard
0 - 1 Nicola Sutter Kiến tạo: Vasco Tritten
Ra sân: Ranjan Neelakandan
Ra sân: Antonio Marchesano
Dany Roger Bornand
0 - 2 Malko Sartoretti Kiến tạo: Landry Nomel
Henoc LukembilaRa sân: Bastien Conus
Keasse Bah
Loic Socka BongueRa sân: Malko Sartoretti
Francois MendyRa sân: Landry Nomel
Ogou AkichiRa sân: Nehemie Lusuena
Hugo FarguesRa sân: Vasco Tritten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 82 | Mahamat Thiam | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 60 | 6.7 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 21 | Francois Mendy | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 43 | Lion de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 8 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 7.5 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 41 | 8.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

