Kết quả trận Zaglebie Lubin vs Lech Poznan, 20h45 ngày 15/03
Zaglebie Lubin
+0.5 0.76
-0.5 0.94
2.75 0.81
u 0.81
3.13
1.94
2.92
+0.25 0.76
-0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.65
3.58
2.28
2.12
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zaglebie Lubin vs Lech Poznan hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zaglebie Lubin vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zaglebie Lubin vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zaglebie Lubin vs Lech Poznan
0 - 1 Mikael Ishak
Joao Moutinho
Ra sân: Mateusz Dziewiatowski
Ra sân: Michalis Kosidis
Ra sân: Mateusz Grzybek
Antoni Kozubal
Michal GurgulRa sân: Joao Moutinho
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: Patrik Walemark
Ra sân: Adam Radwanski
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Mikael Ishak
Giisli ThordarsonRa sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Ra sân: Igor Orlikowski
Robert GumnyRa sân: Ali Gholizadeh
Wojciech Monka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zaglebie Lubin VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zaglebie Lubin vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zaglebie Lubin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 8 | Damian Dabrowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 35 | Luka Lucic | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 13 | Mateusz Grzybek | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 5 | 4 | 56 | 8 | |
| 7 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Adam Radwanski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Michalis Kosidis | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Jesus Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Mateusz Dziewiatowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 26 | 7.2 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 104 | 97 | 93.27% | 1 | 1 | 115 | 7.4 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 78 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

