Kết quả trận Zaglebie Lubin vs Wisla Plock, 01h00 ngày 03/03
Zaglebie Lubin
-0 0.82
+0 1.00
2.25 0.85
u 0.77
2.30
2.55
2.88
-0 0.82
+0 0.90
0.75 0.56
u 1.04
2.77
3.25
1.92
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zaglebie Lubin vs Wisla Plock hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zaglebie Lubin vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zaglebie Lubin vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Ra sân: Roman Yakuba
Niarchos IoannisRa sân: Matchoi Djalo
Dominik KunRa sân: Dion Gallapeni
Ra sân: Jesus Diaz
Ra sân: Marcel Regula
Ra sân: Levente Szabo
Kiến tạo: Adam Radwanski
Zan Rogelj
Kevin CustovicRa sân: Zan Rogelj
Deni JuricRa sân: Said Hamulic
Dominik SarapataRa sân: Dani Pacheco
Ra sân: Filip Kocaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zaglebie Lubin VS Wisla Plock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zaglebie Lubin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 8 | Damian Dabrowski | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Mateusz Grzybek | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 13 | 52% | 1 | 3 | 52 | 9.4 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 18 | Adam Radwanski | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 9 | Michalis Kosidis | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 14 | 7 | |
| 3 | Roman Yakuba | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 39 | Filip Kocaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 27 | Jesus Diaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 59 | 48 | 81.36% | 7 | 1 | 78 | 7.9 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 2 | 96 | 87 | 90.63% | 1 | 4 | 117 | 7 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 79 | 60 | 75.95% | 1 | 4 | 100 | 7.7 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 2 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 9 | 81 | 6.6 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 17 | Matchoi Djalo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 77 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Dominik Sarapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Dion Gallapeni | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

