Kết quả trận ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC, 20h45 ngày 22/02
ZalaegerzsegTE
-0 0.75
+0 0.95
2.5 3.75
u 0.16
10.00
10.50
1.08
-0.25 0.75
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.75
3.6
2.3
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC
Kiến tạo: Bence Kiss
Soma Szuhodovszki
Dominik KocsisRa sân: Gyorgy Komaromi
Donat BaranyRa sân: Florian Cibla
Ra sân: Joao Victor
1 - 1 Adrián Guerrero Kiến tạo: Balazs Dzsudzsak
Djordje Gordic
Ra sân: Andras Csonka
Botond VajdaRa sân: Soma Szuhodovszki
Ra sân: Alegria
Mark SzecsiRa sân: Erik Kusnyir
David PataiRa sân: Balazs Dzsudzsak
Donat Barany
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Debrecin VSC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 73 | 7.8 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 7 | |
| 20 | Andre Monteiro Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 23 | Alegria | Forward | 3 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 17 | Guilherme Luiz Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Debrecin VSC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.5 | |
| 77 | Mark Szecsi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 15 | David Patai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

