Kết quả trận ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza, 01h45 ngày 02/02
ZalaegerzsegTE
-0.5 0.93
+0.5 0.77
2.5 11.00
u 0.01
97.42
1.09
6.23
-0.25 0.93
+0.25 0.73
1 0.93
u 0.88
2.6
4.33
2.2
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza
Muhamed Tijani
Milan Kovacs
Nemanja AntonovRa sân: Mátyás Katona
Yuri TomaRa sân: Dominik Nagy
0 - 1 Muhamed Tijani
Dorian BabunskiRa sân: Muhamed Tijani
Ra sân: Andras Csonka
Ra sân: Fabricio Amato
Marko Kvasina
Ra sân: Bence Kiss
Aron AlaxaiRa sân: Balazs Manner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Nyiregyhaza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 2 | 90 | 7 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 47 | 33 | 70.21% | 6 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 79 | 7.3 | |
| 23 | Alegria | Forward | 1 | 0 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 12 | David Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 7 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 7 | 42 | 7.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 41 | 7.8 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 2 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 4 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

