Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad, 23h30 ngày 27/02
Zenit St. Petersburg
-1 0.88
+1 1.00
0.5 1.40
u 0.30
1.42
6.60
3.65
-0 0.88
+0 1.44
0.5 1.48
u 0.20
2.22
5.5
1.98
VĐQG Nga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad
Nikolai Titkov
Andrey Mendel
Irakliy ManelovRa sân: Maksim Petrov
Yuri KovalevRa sân: Nikolai Titkov
Ra sân: Jhonatan Santos Rosa
Ra sân: Jhon Duran
Aleksandr FilinRa sân: Mikhail Ryadno
Ilya PetrovRa sân: Andrey Mendel
Kevin Andrade Goal cancelled
Kiến tạo: Maksim Glushenkov
Kirill StepanovRa sân: Brayan Gil Hurtado
Kevin Andrade
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Ra sân: Gustavo Mantuan
Ra sân: Maksim Glushenkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 30 | 7.04 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 14 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 25 | 6.51 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 8 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.73 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.04 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.86 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

