Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow, 21h30 ngày 10/08
Zenit St. Petersburg
-1 0.70
+1 1.10
1.5 1.25
u 0.40
1.46
5.00
4.45
-0.25 0.70
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow
Jorge CarrascalRa sân: Iaroslav Gladyshev
Jorge Carrascal
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
Nicolas Moumi Ngamaleu
Dmitri SkopintsevRa sân: Luis Chavez
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Nicolas Moumi Ngamaleu
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Nicolas Marichal PerezRa sân: Daniil Fomin
Eli Dasa
Ra sân: Maksim Glushenkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 62 | 8.4 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 8.3 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 7.2 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 56 | 7 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

