Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala, 22h00 ngày 02/11
Zenit St. Petersburg
-1.75 1.00
+1.75 0.80
2.5 0.76
u 0.94
1.20
11.00
5.35
-0.75 1.00
+0.75 0.77
1 0.72
u 0.98
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala
Ilya Kirsch
Kiến tạo: Strahinja Erakovic
Kiến tạo: Andrey Mostovoy
Ra sân: Evgeni Latyshonok
Nikita Glushkov
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
Abakar GadzhievRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
2 - 1 Soslan Kagermazov Kiến tạo: Gamid Agalarov
Serder SerderovRa sân: Gamid Agalarov
Razhab MagomedovRa sân: Temirkan Sundukov
Ra sân: Alexander Sobolev
Zalimkhan YusupovRa sân: Nikita Glushkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 64 | 6.6 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 82 | 71 | 86.59% | 11 | 2 | 112 | 7.59 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 10 | 56 | 7.7 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.38 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 25 | 6.97 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 55 | 7.49 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 60 | 7.47 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 81 | 6.79 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 74 | 7.67 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Hậu vệ cánh phải | 6 | 2 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 13 | 0 | 96 | 7.69 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 7.43 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.62 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 42 | 8.37 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 23 | 6.34 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 34 | 6.64 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 22 | Zalimkhan Yusupov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 71 | Jan Dapo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 39 | 6.43 | |
| 54 | Ilya Kirsch | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 6.49 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

