Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov, 20h30 ngày 22/10

Vòng 12
20:30 ngày 22/10/2023
Zenit St. Petersburg
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Krylya Sovetov
Địa điểm: Krestovsky Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
36'
match yellow.png Nikolay Rasskazov
Marcus Wendel Valle da Silva 1 - 0
Kiến tạo: Ivan Sergeyev
match goal
53'
Ivan Sergeyev match yellow.png
58'
Zander Mateo Casierra Cabezas Goal cancelled match var
67'
73'
match change Roman Ezhov
Ra sân: Nikita Saltykov
73'
match change Vladimir Sychevoy
Ra sân: Nikolay Rasskazov
73'
match change Vladislav Shitov
Ra sân: Amar Rahmanovic
75'
match yellow.png Roman Ezhov
Andrey Mostovoy
Ra sân: Ivan Sergeyev
match change
78'
Vyacheslav Karavaev
Ra sân: Gustavo Mantuan
match change
78'
Marcus Wendel Valle da Silva 2 - 0
Kiến tạo: Douglas dos Santos Justino de Melo
match goal
80'
83'
match change Georgi Zotov
Ra sân: Dmytro Ivanisenia
Wilson Isidor
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
match change
86'
87'
match change Vladimir Khubulov
Ra sân: Benjamin Garre
Aleksandr Erokhin
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
match change
89'
Du Queiroz
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
match change
90'
Andrey Mostovoy 3 - 0
Kiến tạo: Aleksandr Erokhin
match goal
90'
90'
match goal 3 - 1 Roman Ezhov
Kiến tạo: Glenn Bijl

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Krylya Sovetov

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
5
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
5
 
Sút Phạt
 
10
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
526
 
Số đường chuyền
 
361
85%
 
Chuyền chính xác
 
74%
10
 
Phạm lỗi
 
5
6
 
Đánh đầu
 
8
2
 
Đánh đầu thành công
 
5
0
 
Cứu thua
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
23
17
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
8
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
80
 
Pha tấn công
 
59
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Wilson Isidor
17
Andrey Mostovoy
21
Aleksandr Erokhin
15
Vyacheslav Karavaev
37
Du Queiroz
77
Robert Renan
19
Aleksey Sutormin
4
Daniil Krugovoy
18
Aleksandr Kovalenko
1
Alexdaner Vasyutin
41
Mikhail Kerzhakov
2
Dmitriy Chistyakov
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 4-2-3-1
4-2-3-1 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
16
Adamov
3
Melo
28
Alip
55
Prado
25
Erakovic
11
Leonel
5
Teheran
31
Mantuan
30
Cabezas
8
2
Silva
33
Sergeyev
81
Ovsyanni...
23
Bijl
24
Evgenyev
4
Soldaten...
5
Gorshkov
21
Ivanisen...
8
Vityugov
15
Rasskazo...
10
Garre
14
Saltykov
20
Rahmanov...

Substitutes

31
Georgi Zotov
11
Roman Ezhov
77
Vladimir Sychevoy
73
Vladislav Shitov
9
Vladimir Khubulov
17
Egor Karpitskiy
44
Mateo Barac
95
Ilya Gaponov
1
Ivan Lomaev
39
Evgeni Frolov
30
Artem Sokolov
Đội hình dự bị
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Wilson Isidor 10
Andrey Mostovoy 17
Aleksandr Erokhin 21
Vyacheslav Karavaev 15
Du Queiroz 37
Robert Renan 77
Aleksey Sutormin 19
Daniil Krugovoy 4
Aleksandr Kovalenko 18
Alexdaner Vasyutin 1
Mikhail Kerzhakov 41
Dmitriy Chistyakov 2
Zenit St. Petersburg Krylya Sovetov
31 Georgi Zotov
11 Roman Ezhov
77 Vladimir Sychevoy
73 Vladislav Shitov
9 Vladimir Khubulov
17 Egor Karpitskiy
44 Mateo Barac
95 Ilya Gaponov
1 Ivan Lomaev
39 Evgeni Frolov
30 Artem Sokolov

Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
7.67 Phạm lỗi 9.33
6.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 2.9
4.4 Phạm lỗi 10.4
4.8 Phạt góc 3
1.5 Thẻ vàng 1.7
47.6% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zenit St. Petersburg (33trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
2
8
HT-H/FT-T
6
0
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
3
3
HT-H/FT-H
0
3
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
0
6
3
2

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 54 7.02
3 Douglas dos Santos Justino de Melo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 18 81.82% 3 0 35 6.81
30 Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo cắm 1 0 1 12 12 100% 0 0 16 6.28
11 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Tiền vệ công 2 0 4 37 31 83.78% 1 0 48 7.11
16 Denis Adamov Thủ môn 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.35
55 Rodrigo de Souza Prado Trung vệ 0 0 1 55 50 90.91% 0 0 59 6.92
8 Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trụ 0 0 0 25 21 84% 1 0 27 6.12
28 Nuraly Alip Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 47 6.42
33 Ivan Sergeyev Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.24
25 Strahinja Erakovic Trung vệ 0 0 0 38 32 84.21% 1 0 46 6.43
31 Gustavo Mantuan Cánh trái 3 0 0 14 9 64.29% 4 0 28 6.08

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Glenn Bijl Hậu vệ cánh phải 1 0 0 23 18 78.26% 0 1 35 6.54
20 Amar Rahmanovic Tiền vệ công 0 0 1 14 10 71.43% 0 1 24 6.42
15 Nikolay Rasskazov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 23 6.04
10 Benjamin Garre Cánh trái 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 26 6.11
8 Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 0 20 6.27
4 Aleksandr Soldatenkov Defender 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 25 6.57
24 Roman Evgenyev Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 0 29 6.5
81 Bogdan Ovsyannikov Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 1 28 6.84
21 Dmytro Ivanisenia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 19 6.18
5 Yuri Gorshkov Hậu vệ cánh trái 1 0 1 13 12 92.31% 0 0 25 6.54
14 Nikita Saltykov Cánh trái 1 0 0 11 4 36.36% 0 1 18 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ