Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov, 20h30 ngày 22/10
Zenit St. Petersburg
-1.25 0.86
+1.25 0.94
2.75 0.82
u 0.88
1.36
6.35
4.50
-0.5 0.86
+0.5 0.85
1.25 1.03
u 0.67
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov
Nikolay Rasskazov
Kiến tạo: Ivan Sergeyev
Roman EzhovRa sân: Nikita Saltykov
Vladimir SychevoyRa sân: Nikolay Rasskazov
Vladislav ShitovRa sân: Amar Rahmanovic
Roman Ezhov
Ra sân: Ivan Sergeyev
Ra sân: Gustavo Mantuan
Kiến tạo: Douglas dos Santos Justino de Melo
Georgi ZotovRa sân: Dmytro Ivanisenia
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Vladimir KhubulovRa sân: Benjamin Garre
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Kiến tạo: Aleksandr Erokhin
3 - 1 Roman Ezhov Kiến tạo: Glenn Bijl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 59 | 6.92 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 28 | 6.08 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 81 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 21 | Dmytro Ivanisenia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 18 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

