Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow, 23h30 ngày 27/10
Zenit St. Petersburg
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.80
u 0.90
1.56
4.55
4.00
-0.25 0.90
+0.25 1.04
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow
Dmitry Vorobyev
Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Alexey Batrakov
Timur SuleymanovRa sân: Dmitry Vorobyev
Sergey PinyaevRa sân: Edgar Sevikyan
1 - 1 Alexey Batrakov Kiến tạo: Sergey Pinyaev
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Timur Suleymanov
Ra sân: Artur Victor Guimaraes
Artem TimofeevRa sân: Alexey Batrakov
Dmitriy Barinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Lokomotiv Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 28 | Nuraly Alip | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 36 | 6.72 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 6.64 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

