Kết quả trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island, 14h30 ngày 08/03
Zhejiang Professional FC
-1.5 0.90
+1.5 0.80
2.5 1.20
u 0.40
1.24
5.80
5.00
-0.5 0.90
+0.5 0.95
1.25 0.75
u 1.05
1.83
6
2.75
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island
Kiến tạo: Alexandru Mitrita
Kiến tạo: Wang Yudong
Song Haoyu
Abdul-Aziz Yakubu
Afrden AsqerRa sân: Liu Xiaolong
Jingchao MengRa sân: Zhanpeng Yang
Ra sân: Marko Tolic
Ra sân: Tong Lei
Ding HaifengRa sân: Barak Braunshtai
Ra sân: Saúl Guarirapa
Ra sân: Cheng Jin
Julio Cesar de Rezende
Ra sân: Wang Yudong
Weiwei JiaRa sân: He Longhai
Weiwei Jia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Professional FC VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Professional FC vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Professional FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 28 | Alexandru Mitrita | Forward | 1 | 1 | 5 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 49 | 9 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 20 | 7.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 25 | Junchi Xu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 1 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 2 | 52 | 6.6 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Samir Memisevic | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 11 | Davidson | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Barak Braunshtai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 3 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 27 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 23 | Julio Cesar de Rezende | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 21 | Jingchao Meng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 30 | Zhanpeng Yang | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

