Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Zimbabwe vs Nam Phi, 23h00 ngày 29/12
Zimbabwe
1.03
0.81
0.96
0.86
7.00
4.00
1.50
0.75
1.09
0.74
1.06
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zimbabwe vs Nam Phi hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zimbabwe vs Nam Phi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zimbabwe vs Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zimbabwe vs Nam Phi
0 - 1 Tshepang Moremi Kiến tạo: Lyle Foster
Kiến tạo: Jonah Fabisch
Sipho Mbule
Bathusi Jurry AubaasRa sân: Sphephelo Sithole
1 - 2 Lyle Foster
Ra sân: Bill Antonio
Ra sân: Daniel Msendami
Ra sân: Prince Dube
Evidence MakgopaRa sân: Lyle Foster
Ra sân: Munashe Garananga
Mohau NkotaRa sân: Tshepang Moremi
Mohau Nkota Penalty awarded
2 - 3 Oswin Reagan Appollis
Thalente MbathaRa sân: Sipho Mbule
Ra sân: Jonah Fabisch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zimbabwe VS Nam Phi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zimbabwe vs Nam Phi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zimbabwe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Washington Arubi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 5.4 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 13 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 5 | Divine Lunga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 5.42 | |
| 2 | Gerald Takwara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 7 | Prince Dube | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 19 | 6.77 | |
| 19 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 7.46 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 12 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 8 | Jonah Fabisch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 14 | Daniel Msendami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 20 | 5.89 |
Nam Phi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 53 | 6.63 | |
| 21 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 53 | 6.52 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 8.03 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 33 | 6.01 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 15 | Bathusi Jurry Aubaas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 7.42 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

