Kết quả trận Znicz Pruszkow vs Motor Lublin, 00h00 ngày 11/11

Vòng 15
00:00 ngày 11/11/2023
Znicz Pruszkow
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Motor Lublin 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Ba Lan » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Znicz Pruszkow vs Motor Lublin hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Znicz Pruszkow vs Motor Lublin tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Znicz Pruszkow vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Znicz Pruszkow vs Motor Lublin

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Phút
Motor Lublin Motor Lublin
85'
match red Arkadiusz Najemski
Krystian Tabara 1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Znicz Pruszkow VS Motor Lublin

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Motor Lublin Motor Lublin
6
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
128
 
Pha tấn công
 
129
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Znicz Pruszkow vs Motor Lublin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 2
9 Phạm lỗi 12.67
7.67 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
49.67% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.2
5.6 Sút trúng cầu môn 3.3
11.1 Phạm lỗi 14.1
6.2 Phạt góc 3.9
1.5 Thẻ vàng 2.2
47.8% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Znicz Pruszkow (29trận)
Chủ Khách
Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
3
2
HT-H/FT-T
0
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
2
4
4
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
7
4
1
2