Kết quả trận Zulte-Waregem vs Anderlecht, 00h30 ngày 23/02
Zulte-Waregem
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.75 0.92
u 0.80
2.70
2.25
3.20
-0 0.75
+0 0.76
1 0.68
u 1.02
3.2
2.82
2.13
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Anderlecht hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Anderlecht
Adriano Bertaccini Goal cancelled
Nathan Saliba Penalty awarded
0 - 1 Thorgan Hazard
0 - 2 Thorgan Hazard Kiến tạo: Nathan De Cat
0 - 3 Ilay Camara Kiến tạo: Tristan Degreef
Kiến tạo: Emran Soglo
Nathan Saliba
Ibrahim KanateRa sân: Yari Verschaeren
Ali MaamarRa sân: Ludwig Augustinsson
Killian SardellaRa sân: Ilay Camara
Ra sân: Benoit Nyssen
Mario StroeykensRa sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Emran Soglo
Ra sân: Jeppe Erenbjerg
Ra sân: Joseph Opoku
1 - 4 Thorgan Hazard Kiến tạo: Nathan De Cat
Ra sân: Jakob Kiilerich
Enric LlansanaRa sân: Thorgan Hazard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.24 | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 1 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 80 | 6.38 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.33 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.12 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 6 | 51 | 7.78 | |
| 20 | Tobias Hedl | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 31 | Lukas Willen | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 2 | 64 | 5.68 | |
| 40 | Dirk Asare | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 7 | 1 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 5 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 30 | Malick Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 10 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 6 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 59 | 6.88 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 42 | 6.25 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 58 | 6.29 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 4 | 4 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 67 | 9.34 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 61 | 7.42 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 7.67 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 58 | 8.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

