Kết quả trận Zulte-Waregem vs FCV Dender EH, 22h00 ngày 07/02
Zulte-Waregem
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.87
2.08
2.92
3.30
-0 0.88
+0 1.14
1 0.72
u 0.98
2.65
3.41
2.13
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs FCV Dender EH hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs FCV Dender EH
Luc Marijnissen
Bryan Goncalves
Fabrice Sambu Mansoni
Ra sân: Joseph Opoku
David TosevskiRa sân: Alireza Jahanbakhsh
Bo De KerfRa sân: Fabrice Sambu Mansoni
Mohamed BerteRa sân: Bruny Nsimba
Luc De FougerollesRa sân: Bryan Goncalves
Ra sân: Thomas Claes
Kiến tạo: Anosike Ementa
Desmond AcquahRa sân: Malcolm Viltard
Ra sân: Emran Soglo
Ra sân: Benoit Nyssen
David Tosevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 63 | 7.59 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 9 | 7.19 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 1 | 1 | 2 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 3 | 52 | 7.07 | |
| 31 | Lukas Willen | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 50 | 7 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 57 | 7.24 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 41 | 7.17 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 6 | Enrique Lofolomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 64 | 7.17 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 67 | 7.24 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 43 | 6.05 | |
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.29 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 53 | 6.19 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 0 | 62 | 7.31 | |
| 23 | Desmond Acquah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 6 | Bo De Kerf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

