Kết quả trận Zulte-Waregem vs Saint Gilloise, 22h00 ngày 01/11
Zulte-Waregem
+0.75 1.03
-0.75 0.78
2.75 0.77
u 0.93
4.90
1.56
3.70
+0.25 1.03
-0.25 0.71
1.25 0.95
u 0.75
4.45
2.05
2.28
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Saint Gilloise hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Saint Gilloise
0 - 1 Kevin Rodriguez Kiến tạo: Kamiel Van De Perre
Christian Burgess
Marc Giger
Kamiel Van De Perre
0 - 2 Marc Giger Kiến tạo: Adem Zorgane
0 - 3 Marc Giger
Ra sân: Stavros Gavriel
Ra sân: Joseph Opoku
Ra sân: Anton Tanghe
Promise DavidRa sân: Kevin Rodriguez
Louis PatrisRa sân: Ousseynou Niang
Sofiane BoufalRa sân: Marc Giger
Ross Sykes
Adem Zorgane
Ra sân: Thomas Claes
Fedde LeysenRa sân: Anan Khalaili
Rob SchoofsRa sân: Anouar Ait El Hadj
1 - 4 Promise David Kiến tạo: Rob Schoofs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 65 | 5.7 | |
| 39 | Marley Ake | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Anosike Ementa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 9 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 17 | Emran Soglo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 2 | 77 | 6.1 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.2 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 77 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 77 | 7 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 3 | 32 | 8.1 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 46 | 7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 8.1 | |
| 25 | Anan Khalaili | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 20 | Marc Giger | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

