Kết quả trận Zulte-Waregem vs Standard Liege, 00h30 ngày 09/03
Zulte-Waregem
-0.75 1.02
+0.75 0.76
2.5 0.92
u 0.80
1.80
3.72
3.33
-0.25 1.02
+0.25 0.82
1 0.81
u 0.89
2.3
4.3
2.13
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Standard Liege hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Standard Liege
David Bates
Dennis Eckert Goal cancelled
Adnane AbidRa sân: Tobias Mohr
Timothe NkadaRa sân: Dennis Eckert
Ra sân: Joseph Opoku
Adnane Abid
Casper NielsenRa sân: Marco Ilaimaharitra
Ra sân: Jeppe Erenbjerg
Bernard NgueneRa sân: Rafiki Said
0 - 1 Henry Lawrence
Ra sân: Lukas Willen
Ra sân: Dirk Asare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 86 | 6.99 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 0 | 0 | 4 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 7 | 53 | 6.75 | |
| 31 | Lukas Willen | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 70 | 6.37 | |
| 40 | Dirk Asare | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 76 | 63 | 82.89% | 3 | 0 | 92 | 6.73 | |
| 30 | Malick Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 10 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 53 | 6.21 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 60 | 6.89 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 55 | 6.19 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.53 | |
| 4 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 6 | 92 | 7.71 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 75 | 6.57 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 39 | 7.35 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 2 | 94 | 7.43 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 46 | 7.32 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 53 | 7.62 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 71 | 7.35 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 65 | 6.55 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 26 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

