Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Zulte-Waregem vs Westerlo, 00h15 ngày 01/02
Zulte-Waregem
0.98
0.92
0.95
0.93
2.52
3.70
2.43
0.98
0.92
0.90
0.98
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Westerlo hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zulte-Waregem vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zulte-Waregem vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Westerlo
0 - 1 Nacho Ferri Kiến tạo: Dylan Ourega
Serhiy SydorchukRa sân: Shunsuke Saito
Amando Lapage
Ra sân: Yannick Cappelle
Ra sân: Joseph Opoku
Ra sân: Wilguens Paugain
Roman Neustadter
Ra sân: Tochukwu Nnadi
Ra sân: Anton Tanghe
Thomas Van den KeybusRa sân: Isa Sakamoto
Bi Irie Fernand GoureRa sân: Nacho Ferri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 60 | 77.92% | 0 | 5 | 85 | 6.49 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 3 | Anton Tanghe | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 63 | 6.19 | |
| 11 | Stavros Gavriel | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 4 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.25 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 0 | 81 | 6.72 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 72 | 6.55 | |
| 17 | Emran Soglo | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.94 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 45 | Benoit De Jaegere | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 6.25 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 67 | 7.14 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 67 | 7.14 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 44 | 7.01 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.46 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 44 | 7.81 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 5 | 84 | 8.18 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 7.33 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 62 | 7.46 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 60 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

