Kết quả trận Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
Zweigen Kanazawa FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Kamatamare Sanuki
Địa điểm: Ishikawa Kanazawa Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.943
+2
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.819
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 14.5
2-0
5.7 46
2-1
7.7 9.6
3-1
12.5 21
3-2
38 27
4-2
80 200
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
7.5
2-2
24
3-3
180
4-4
200
AOS
19.5

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Phút
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Keita Buwanika
Ra sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
match change
46'
62'
match change Yusuke Goto
Ra sân: Taiga Maekawa
Keita Shirawachi
Ra sân: Shintaro Shimada
match change
67'
Yusei Shinomiya
Ra sân: Yuto Nagamine
match change
67'
73'
match change Yutaro Yanagi
Ra sân: Hauru Asada
Kyohei SUGIURA
Ra sân: Tomoya Osawa
match change
79'
Keita Shirawachi 1 - 0
Kiến tạo: Yusei Shinomiya
match goal
85'
Keita Shirawachi match yellow.png
86'
Masaya Kojima
Ra sân: Fuga Sakurai
match change
88'
90'
match change Rui Harano
Ra sân: Masashi Kokubun

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zweigen Kanazawa FC VS Kamatamare Sanuki

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
9
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
6
92
 
Pha tấn công
 
87
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Keita Buwanika
23
Yusei Shinomiya
13
Keita Shirawachi
11
Kyohei SUGIURA
25
Masaya Kojima
21
Takumi Yamanoi
55
Daisuke Matsumoto
17
Taiki Kato
26
Jin Murata
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC 4-2-3-1
3-1-4-2 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
31
Ueda
2
Nagamine
38
Yamamoto
3
Hatao
71
Sakurai
16
Mori
15
Nishiya
20
Nagakura
18
Osawa
41
Shimada
10
Oliveira
32
Matsubar...
40
Takashim...
44
Hayashid...
6
Miyazaki
66
Ho
5
Kokubun
14
Ishikura
86
Asada
24
Ueno
77
Murakami
13
Maekawa

Substitutes

90
Yusuke Goto
27
Yutaro Yanagi
39
Rui Harano
1
Yusuke Imamura
29
Keisuke Tao
30
Hideki Oka
8
Yuto Mori
Đội hình dự bị
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Keita Buwanika 9
Yusei Shinomiya 23
Keita Shirawachi 13
Kyohei SUGIURA 11
Masaya Kojima 25
Takumi Yamanoi 21
Daisuke Matsumoto 55
Taiki Kato 17
Jin Murata 26
Zweigen Kanazawa FC Kamatamare Sanuki
90 Yusuke Goto
27 Yutaro Yanagi
39 Rui Harano
1 Yusuke Imamura
29 Keisuke Tao
30 Hideki Oka
8 Yuto Mori

Dữ liệu đội bóng:Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 1.33
8.67 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 1.33
52% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.9
3.8 Sút trúng cầu môn 2.7
6.7 Phạt góc 4.8
1.8 Thẻ vàng 0.7
50.2% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zweigen Kanazawa FC (10trận)
Chủ Khách
Kamatamare Sanuki (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
1
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
3
1

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Kyohei SUGIURA Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 0 10 6.6
10 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Forward 1 0 0 5 4 80% 0 7 13 6.9
3 Hiroto Hatao Defender 0 0 0 55 42 76.36% 0 8 59 7.6
41 Shintaro Shimada Midfielder 1 0 0 22 17 77.27% 0 0 42 6
16 Shunya Mori Defender 1 0 2 43 29 67.44% 4 2 60 6.4
15 Yuki Nishiya Midfielder 0 0 0 48 39 81.25% 0 1 60 6.7
20 Hayate Nagakura Midfielder 1 0 0 57 47 82.46% 0 6 67 7.1
38 Norimichi Yamamoto Defender 0 0 1 50 46 92% 0 6 58 7.2
31 Itsuki Ueda Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 33 7.5
9 Keita Buwanika Forward 1 0 0 11 7 63.64% 1 5 26 6.7
18 Tomoya Osawa Forward 1 0 0 19 12 63.16% 0 2 47 6.9
2 Yuto Nagamine Hậu vệ cánh trái 2 0 0 26 16 61.54% 4 1 36 6.7
71 Fuga Sakurai Defender 2 0 2 27 18 66.67% 4 1 38 6.9
13 Keita Shirawachi Forward 2 2 0 2 2 100% 0 1 8 7.4
23 Yusei Shinomiya Midfielder 0 0 1 10 4 40% 3 0 20 7

Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Yusuke Goto Forward 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.3
13 Taiga Maekawa Midfielder 0 0 2 21 16 76.19% 2 0 28 7.1
27 Yutaro Yanagi Midfielder 0 0 0 2 0 0% 1 0 7 6.4
5 Masashi Kokubun Midfielder 0 0 1 31 17 54.84% 3 2 44 6.5
77 Yuhi Murakami Forward 3 1 0 11 9 81.82% 0 3 19 6.9
40 Shuya Takashima Defender 0 0 0 35 21 60% 0 12 42 7.1
32 Kaisei Matsubara Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 2 18 6.6
24 Akito Ueno Forward 1 0 1 29 18 62.07% 1 2 41 6.8
44 Kaito Hayashida Defender 1 0 0 23 14 60.87% 0 4 30 6.3
0 Sang-ho Woo Midfielder 2 0 1 48 31 64.58% 1 2 59 6.2
14 Junsei Ishikura Midfielder 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 35 6.9
86 Hauru Asada Forward 1 0 0 21 17 80.95% 0 0 38 6.3
6 Shin Miyazaki Midfielder 1 1 0 34 26 76.47% 0 2 47 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ