Kết quả trận Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki, 12h00 ngày 01/03
Zweigen Kanazawa FC
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.88
u 0.79
1.45
6.40
4.00
-0.5 0.80
+0.5 0.75
1 0.93
u 0.88
2
6.5
2.2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki
Ra sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Yusuke GotoRa sân: Taiga Maekawa
Ra sân: Shintaro Shimada
Ra sân: Yuto Nagamine
Yutaro YanagiRa sân: Hauru Asada
Ra sân: Tomoya Osawa
Kiến tạo: Yusei Shinomiya
Ra sân: Fuga Sakurai
Rui HaranoRa sân: Masashi Kokubun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zweigen Kanazawa FC VS Kamatamare Sanuki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zweigen Kanazawa FC vs Kamatamare Sanuki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zweigen Kanazawa FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kyohei SUGIURA | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 7 | 13 | 6.9 | |
| 3 | Hiroto Hatao | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 8 | 59 | 7.6 | |
| 41 | Shintaro Shimada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 16 | Shunya Mori | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Nishiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 20 | Hayate Nagakura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 6 | 67 | 7.1 | |
| 38 | Norimichi Yamamoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 6 | 58 | 7.2 | |
| 31 | Itsuki Ueda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 9 | Keita Buwanika | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 5 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Tomoya Osawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 2 | Yuto Nagamine | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 71 | Fuga Sakurai | Defender | 2 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 13 | Keita Shirawachi | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 23 | Yusei Shinomiya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 20 | 7 |
Kamatamare Sanuki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Yusuke Goto | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 13 | Taiga Maekawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Yutaro Yanagi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Masashi Kokubun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 77 | Yuhi Murakami | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 40 | Shuya Takashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 12 | 42 | 7.1 | |
| 32 | Kaisei Matsubara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Akito Ueno | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 44 | Kaito Hayashida | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 30 | 6.3 | |
| 0 | Sang-ho Woo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 1 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 14 | Junsei Ishikura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 86 | Hauru Asada | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Shin Miyazaki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 47 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

