Kết quả trận Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 08/03
Zweigen Kanazawa FC
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.84
u 0.83
2.90
2.20
3.30
-0 0.80
+0 0.73
1 0.85
u 0.95
3.45
2.65
2.11
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis
0 - 1 Lucas Barcelos Damaceno Kiến tạo: Junma Miyazaki
Naoki KanumaRa sân: Ken Iwao
0 - 2 Shunto Kodama
Ra sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Ra sân: Taiki Kato
Ra sân: Shintaro Shimada
0 - 3 Ko Yanagisawa Kiến tạo: Thonny Anderson
Ra sân: Hayate Nagakura
Taro SugimotoRa sân: Junma Miyazaki
Yukihito KajiyaRa sân: Lucas Barcelos Damaceno
Lawrence IzuchukwuRa sân: Thonny Anderson
Soya TakadaRa sân: Shunto Kodama
0 - 4 Taro Sugimoto Kiến tạo: Naoki Kanuma
Ra sân: Norimichi Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zweigen Kanazawa FC VS Tokushima Vortis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zweigen Kanazawa FC vs Tokushima Vortis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zweigen Kanazawa FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takayoshi Ishihara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Hiroto Hatao | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 41 | Shintaro Shimada | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 17 | Taiki Kato | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 15 | Yuki Nishiya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 20 | Hayate Nagakura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 38 | Norimichi Yamamoto | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 2 | 56 | 6.1 | |
| 31 | Itsuki Ueda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 55 | Daisuke Matsumoto | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 9 | Keita Buwanika | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Tomoya Osawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 71 | Fuga Sakurai | Defender | 1 | 1 | 1 | 35 | 21 | 60% | 5 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 13 | Keita Shirawachi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Yusei Shinomiya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 2 | 58 | 7 |
Tokushima Vortis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 10 | Taro Sugimoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 9 | Thonny Anderson | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 7 | Shunto Kodama | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 22 | Ko Yanagisawa | Defender | 1 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 19 | Junma Miyazaki | Forward | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 24 | Soya Takada | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 11 | Lucas Barcelos Damaceno | Forward | 5 | 3 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 6 | Naoki Kanuma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 42 | Yuya Takagi | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 3 | Nao Yamada | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 5 | 74 | 7.2 | |
| 14 | Yukihito Kajiya | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 20 | Keita Matsuda | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 79 | 7.3 | |
| 27 | Lawrence Izuchukwu | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

