Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Marốc CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 15
BXH Hạng 2 Marốc 2022-2023 vòng 15
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Renaissance Zmamra 15 7 6 2 13 6 7 27
B H H H H B
2 RCOZ Oued Zem 15 6 7 2 24 17 7 25
B H H T T H
3 CAYB Club Athletic Youssoufia 15 8 1 6 15 10 5 25
B T B B T T
4 Stade Marocain du Rabat 15 6 6 3 18 14 4 24
H T T H T B
5 Olympique Dcheira 15 6 5 4 18 12 6 23
T B B T H T
6 USM Oujda 15 6 4 5 10 13 -3 22
T T B T H T
7 Chabab Ben Guerir 15 5 6 4 13 10 3 21
B B H H H T
8 Ittifaq Marrakech 15 4 8 3 16 18 -2 20
H H T H B H
9 JSM Jeunesse Sportive El Massi 15 4 7 4 21 21 0 19
H H T H H T
10 Racing Casablanca 15 3 9 3 13 13 0 18
H B H T H H
11 Chabab Atlas Khenifra 15 4 6 5 18 21 -3 18
H H T H B B
12 Wydad Fes 15 3 7 5 16 20 -4 16
H H B H H H
13 Wydad Temara 15 4 3 8 9 12 -3 15
T B H B H T
14 Raja de Beni Mellal 15 3 6 6 8 12 -4 15
T T H B H B
15 ASS Association Sportive de Sa 15 3 5 7 20 25 -5 14
T H H H B B
16 Itihad Z. Khemisset 15 2 6 7 7 15 -8 12
B H H B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 09/01/2023 16:33

Bóng đá Morocco

Hạng 2 Marốc Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Renaissance Zmamra 15 7 27

2 RCOZ Oued Zem 15 7 25

3 CAYB Club Athletic Youssoufia 15 5 25

4 Stade Marocain du Rabat 15 4 24

5 Olympique Dcheira 15 6 23

6 USM Oujda 15 -3 22

7 Chabab Ben Guerir 15 3 21

8 Ittifaq Marrakech 15 -2 20

9 JSM Jeunesse Sportive El Massi 15 0 19

10 Racing Casablanca 15 0 18

11 Chabab Atlas Khenifra 15 -3 18

12 Wydad Fes 15 -4 16

13 Wydad Temara 15 -3 15

14 Raja de Beni Mellal 15 -4 15

15 ASS Association Sportive de Sa 15 -5 14

16 Itihad Z. Khemisset 15 -8 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657