Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2025-2026 mới nhất

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Nạp đầu tặng 150% đến 20TR

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp rút nhanh, không lo thuế

- CSKH riêng, hỗ trợ 24/7

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Khuyến Mãi Nạp Đầu 100%

- Nổ Hũ Thể Thao Lên Đến 9 Tỷ

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nạp đầu tặng 20Tr, hoàn trả vô hạn.

- Cược thể thao thưởng tới 38Tr888.

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nhà tài trợ cho Wolves - Premier League

- Khuyến mãi 110% nạp đầu

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 13
BXH VĐQG Marốc 2025-2026 vòng 13
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Wydad Casablanca 9 7 2 0 19 5 14 23
T H T T T T
2 Maghreb Fez 11 6 5 0 17 5 12 23
H T H T H T
3 Raja Club Athletic 12 6 5 1 13 3 10 23
T H T B H T
4 CODM Meknes 13 6 5 2 11 8 3 23
T T H T H T
5 FAR Forces Armee Royales 9 5 4 0 15 2 13 19
T T T T H H
6 Renaissance Sportive de Berkane 8 5 2 1 16 8 8 17
H H T B T T
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 12 4 5 3 8 11 -3 17
T T T H T H
8 Hassania Agadir 12 4 3 5 10 14 -4 15
B B T T H H
9 Olympique Dcheira 12 4 3 5 11 17 -6 15
H T B H T B
10 IRT Itihad de Tanger 13 2 6 5 10 17 -7 12
T T H B B B
11 Renaissance Zmamra 12 3 3 6 8 16 -8 12
T B B T B H
12 Kawkab de Marrakech 11 2 4 5 9 10 -1 10
B T B H H H
13 Union Touarga Sport Rabat 12 2 3 7 11 17 -6 9
B B B H H B
14 UTS Union Touarga Sport Rabat 13 0 8 5 10 18 -8 8
B H H B B H
15 Yacoub El Mansour 12 1 4 7 10 17 -7 7
T B B B H B
16 Olympique de Safi 9 1 2 6 6 16 -10 5
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/02/2026 07:07

BXH BD VĐQG Marốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Marốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Marốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Marốc

VĐQG Marốc Hạng 2 Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Wydad Casablanca 9 14 23

2 Maghreb Fez 11 12 23

3 Raja Club Athletic 12 10 23

4 CODM Meknes 13 3 23

5 FAR Forces Armee Royales 9 13 19

6 Renaissance Sportive de Berkane 8 8 17

7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 12 -3 17

8 Hassania Agadir 12 -4 15

9 Olympique Dcheira 12 -6 15

10 IRT Itihad de Tanger 13 -7 12

11 Renaissance Zmamra 12 -8 12

12 Kawkab de Marrakech 11 -1 10

13 Union Touarga Sport Rabat 12 -6 9

14 UTS Union Touarga Sport Rabat 13 -8 8

15 Yacoub El Mansour 12 -7 7

16 Olympique de Safi 9 -10 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621