Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc hôm nay - Lịch bóng đá Marốc
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 22/05/2021 | |||||||
| 22/05 22:59 | Maghreb Fez | ?-? | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 19 | |||
| 22/05 22:59 | Raja Casablanca Atlhletic | ?-? | Renaissance Sportive de Berkane | 19 | |||
| 22/05 22:59 | Hassania Agadir | ?-? | Wydad Casablanca | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 23/05/2021 | |||||||
| 23/05 01:15 | RCOZ Oued Zem | ?-? | SCCM Chabab Mohamedia | 19 | |||
| 23/05 03:30 | CAYB Club Athletic Youssoufia | ?-? | Olympique de Safi | 19 | |||
| 23/05 22:59 | Union Touarga Sport Rabat | ?-? | FAR Forces Armee Royales | 19 | |||
| Thứ hai, Ngày 24/05/2021 | |||||||
| 24/05 01:15 | Renaissance Zmamra | ?-? | MCO Mouloudia Oujda | 19 | |||
| 24/05 03:30 | Maghrib Association Tetouan | ?-? | IRT Itihad de Tanger | 19 | |||
| Thứ tư, Ngày 26/05/2021 | |||||||
| 26/05 03:30 | Olympique de Safi | ?-? | Hassania Agadir | 20 | |||
| 26/05 22:59 | Renaissance Sportive de Berkane | ?-? | MCO Mouloudia Oujda | 20 | |||
| 26/05 22:59 | Wydad Casablanca | ?-? | Maghreb Fez | 20 | |||
| Thứ năm, Ngày 27/05/2021 | |||||||
| 27/05 01:15 | IRT Itihad de Tanger | ?-? | Renaissance Zmamra | 20 | |||
| 27/05 03:30 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | ?-? | Union Touarga Sport Rabat | 20 | |||
| 27/05 03:30 | FAR Forces Armee Royales | ?-? | RCOZ Oued Zem | 20 | |||
| Thứ sáu, Ngày 28/05/2021 | |||||||
| 28/05 01:15 | CAYB Club Athletic Youssoufia | ?-? | Maghrib Association Tetouan | 20 | |||
| 28/05 03:30 | SCCM Chabab Mohamedia | ?-? | Raja Casablanca Atlhletic | 20 | |||
| Thứ năm, Ngày 26/02/2026 | |||||||
| 26/02 05:00 | Renaissance Sportive de Berkane | ?-? | Raja Club Athletic | 7 | |||
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||||
| 28/02 05:00 | FAR Forces Armee Royales | ?-? | CODM Meknes | 14 | |||
| 28/02 05:00 | Maghreb Fez | ?-? | Kawkab de Marrakech | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||||
| 01/03 05:00 | Olympique de Safi | ?-? | Olympique Dcheira | 14 | |||
LTD bóng đá VĐQG Marốc hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Marốc hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Marốc hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 23/02/2026
Raja Club Athletic 2-0 IRT Itihad de Tanger
Renaissance Sportive de Berkane 1-0 Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Zmamra 0-0 Hassania Agadir
Ngày 22/02/2026
Kawkab de Marrakech 0-0 DHJ Difaa Hassani Jadidi
UTS Union Touarga Sport Rabat 1-1 FAR Forces Armee Royales
Olympique Dcheira 0-5 Wydad Casablanca
Ngày 21/02/2026
Yacoub El Mansour 1-2 Maghreb Fez
CODM Meknes 1-0 Olympique de Safi
Ngày 18/02/2026
Renaissance Zmamra 1-2 Renaissance Sportive de Berkane
Ngày 16/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Wydad Casablanca 9 14 23
2 Maghreb Fez 11 12 23
3 Raja Club Athletic 12 10 23
4 CODM Meknes 13 3 23
5 FAR Forces Armee Royales 9 13 19
6 Renaissance Sportive de Berkane 8 8 17
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 12 -3 17
8 Hassania Agadir 12 -4 15
9 Olympique Dcheira 12 -6 15
10 IRT Itihad de Tanger 13 -7 12
11 Renaissance Zmamra 12 -8 12
12 Kawkab de Marrakech 11 -1 10
13 Union Touarga Sport Rabat 12 -6 9
14 UTS Union Touarga Sport Rabat 13 -8 8
15 Yacoub El Mansour 12 -7 7
16 Olympique de Safi 9 -10 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

