Top ghi bàn VĐQG Marốc 2025-2026 - Vua phá lưới bóng đá Morocco
Ngoài ra, bongdanet.mobi liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Marốc mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Marốc (top ghi bàn bóng đá VĐQG Marốc) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Baba Bello Ilou | Hassania Agadir | 6 | 1 |
| Ayoub Bennadi | Olympique Dcheira | 4 | 2 |
| Mehdi Balouk | Yacoub El Mansour | 4 | 2 |
| Adam Ennaffati | Raja Club Athletic | 4 | 2 |
| Youssef Mehri | Renaissance Sportive de Berkane | 3 | 0 |
| Salaheddine Benyachou | Union Touarga Sport Rabat | 3 | 0 |
| Oussama Lamlioui | Renaissance Sportive de Berkane | 3 | 1 |
| Soufiane Benjdida | Maghreb Fez | 3 | 1 |
| Youness Dahmani | UTS Union Touarga Sport Rabat | 3 | 1 |
| Hamza El Janati | Kawkab de Marrakech | 3 | 2 |
| Ayoub Mouloua | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 |
| Zakaria Fati | Yacoub El Mansour | 2 | 0 |
| Ramiro Vaca | Wydad Casablanca | 2 | 0 |
| Romuald Dacosta | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 |
| Ismail Khafi | Raja Club Athletic | 2 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

