Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 19
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 02:30 Augsburg ?-? Bayer Leverkusen 19
04/02 21:30 FC Koln ?-? RB Leipzig 19
04/02 21:30 Union Berlin ?-? FSV Mainz 05 19
04/02 21:30 Borussia Dortmund ?-? SC Freiburg 19
04/02 21:30 Eintracht Frankfurt ?-? Hertha Berlin 19
04/02 21:30 VfL Bochum ?-? TSG Hoffenheim 19
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 00:30 Monchengladbach ?-? Schalke 04 19
05/02 21:30 VfB Stuttgart ?-? Werder Bremen 19
05/02 23:30 VfL Wolfsburg ?-? Bayern Munchen 19
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 02:30 Schalke 04 ?-? VfL Wolfsburg 20
11/02 21:30 Werder Bremen ?-? Borussia Dortmund 20
11/02 21:30 SC Freiburg ?-? VfB Stuttgart 20
11/02 21:30 Bayern Munchen ?-? VfL Bochum 20
11/02 21:30 FSV Mainz 05 ?-? Augsburg 20
11/02 21:30 TSG Hoffenheim ?-? Bayer Leverkusen 20
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 00:30 RB Leipzig ?-? Union Berlin 20
12/02 21:30 Hertha Berlin ?-? Monchengladbach 20
12/02 23:30 FC Koln ?-? Eintracht Frankfurt 20
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 02:30 Augsburg ?-? TSG Hoffenheim 21
18/02 21:30 VfB Stuttgart ?-? FC Koln 21

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga 2023 hôm nay và ngày mai. Cập nhật lịch bóng đá Bundesliga, lịch trực tiếp bóng đá Đức tối và đêm nay MỚI nhất. LTĐ BĐ và tường thuật trực tiếp bóng đá Đức trên truyền hình Bóng đá TV, Thể Thao TV, K+, VTV3 và VTV6 CHÍNH XÁC.

>> Xem kết quả tỷ số AFF Cup mới nhất

# CLB T +/- Đ

1 Bayern Munchen 18 36 37

2 Union Berlin 18 9 36

3 RB Leipzig 18 15 35

4 Borussia Dortmund 18 8 34

5 SC Freiburg 18 4 34

6 Eintracht Frankfurt 18 11 32

7 VfL Wolfsburg 18 14 29

8 Borussia Monchengladbach 18 5 25

9 Bayer Leverkusen 18 0 24

10 Werder Bremen 18 -8 24

11 FSV Mainz 05 18 -3 23

12 FC Koln 18 -2 22

13 TSG Hoffenheim 18 -5 19

14 Augsburg 18 -10 18

15 VfB Stuttgart 18 -10 16

16 VfL Bochum 18 -25 16

17 Hertha Berlin 18 -12 14

18 Schalke 04 18 -27 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657