Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Vaduz | 29 | 21 | 5 | 3 | 61 | 31 | 30 |
T H B T T T
|
|
| 2 | Aarau | 29 | 21 | 2 | 6 | 60 | 40 | 20 |
T T T T T B
|
|
| 3 | Yverdon | 29 | 16 | 5 | 8 | 59 | 37 | 22 |
T B H B T T
|
|
| 4 | Stade Ouchy | 29 | 11 | 6 | 12 | 46 | 40 | 6 |
B T H B B B
|
|
| 5 | Neuchatel Xamax | 29 | 10 | 6 | 13 | 39 | 45 | -6 |
H H T B B B
|
|
| 6 | FC Wil 1900 | 29 | 8 | 9 | 12 | 31 | 43 | -12 |
H H H B T T
|
|
| 7 | Etoile Carouge | 29 | 8 | 8 | 13 | 34 | 41 | -7 |
T B T T H T
|
|
| 8 | FC Rapperswil-Jona | 29 | 10 | 2 | 17 | 38 | 50 | -12 |
B H B B B T
|
|
| 9 | Stade Nyonnais | 29 | 5 | 13 | 11 | 28 | 38 | -10 |
B H H T H B
|
|
| 10 | Bellinzona | 29 | 4 | 6 | 19 | 29 | 60 | -31 |
B H B T B B
|
BXH BD Hạng 2 Thụy Sĩ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Sĩ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Thụy Sĩ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 08/04/2026
Stade Ouchy 1-2 FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900 5-2 Neuchatel Xamax
Ngày 06/04/2026
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Vaduz 29 30 68
2 Aarau 29 20 65
3 Yverdon 29 22 53
4 Stade Ouchy 29 6 39
5 Neuchatel Xamax 29 -6 36
6 FC Wil 1900 29 -12 33
7 Etoile Carouge 29 -7 32
8 FC Rapperswil-Jona 29 -12 32
9 Stade Nyonnais 29 -10 28
10 Bellinzona 29 -31 18
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

