Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 6 | Yokohama Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật BảnNgày 06/02/2026
Yokohama Marinos 17:00 Machida Zelvia
Ngày 07/02/2026
JEF United Ichihara Chiba 11:00 Urawa Red Diamonds
FC Tokyo 11:30 Kashima Antlers
Avispa Fukuoka 12:00 Fagiano Okayama
Cerezo Osaka 12:00 Gamba Osaka
Nagoya Grampus 12:00 Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki 12:00 Hiroshima Sanfrecce
Ngày 08/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

