Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Miyazaki | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 |
T T T
|
|
| 2 | Roasso Kumamoto | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
T H
|
|
| 3 | FC Ryukyu | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 |
H B H
|
|
| 4 | Oita Trinita | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
T
|
|
| 5 | Kagoshima United | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 |
B T
|
|
| 6 | Gainare Tottori | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 |
T B
|
|
| 7 | Renofa Yamaguchi | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 |
B T
|
|
| 8 | Sagan Tosu | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 |
H H B
|
|
| 9 | Rayluck Shiga | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 |
B H
|
|
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
B B
|
BXH BD Hạng 2 Nhật Bản vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Nhật Bản hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Nhật Bản hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 22/02/2026
Roasso Kumamoto 11:00 Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki 12:00 Albirex Niigata
Tochigi SC 12:00 Vegalta Sendai
Kagoshima United 12:00 Renofa Yamaguchi
Kochi United 12:00 Zweigen Kanazawa FC
Yokohama FC 12:00 Tochigi City
Oita Trinita 12:00 Gainare Tottori
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

