Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng 19 2025-2026 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 17:00 | 16 | Amedspor Nữ | 0-1 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
| 22/02 16:00 | 19 | Besiktas Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| 22/02 16:00 | 19 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/02/2026 | ||||||
| 20/02 22:00 | 20 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 20/02 22:00 | 20 | Amedspor Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 20/02 17:00 | 20 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-1 | Unye Gucu FK Nữ | (0-1) | |
| 20/02 17:00 | 20 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-1 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Trabzonspor Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-1) | |
| 20/02 16:00 | 20 | Galatasaray SK Nữ | 3-0 | Fomget Genclik Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 16:00 | 20 | Cekmekoy (W) | 1-4 | Yuksekova Belediyespor (W) | (1-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 17:00 | 19 | Giresun Sanayispor Nữ | 5-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (2-0) | |
| 14/02 17:00 | 19 | Fomget Genclik Nữ | 2-0 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| 14/02 17:00 | 19 | Fenerbahce SK Nữ | 2-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (1-0) | |
| 14/02 16:00 | 19 | Unye Gucu FK Nữ | 4-1 | Fatih Vatan Spor Nữ | (3-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 22:00 | 18 | Hakkarigucu SK Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 08/02 22:00 | 18 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| 08/02 18:00 | 18 | Trabzonspor Nữ | 0-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 08/02 17:00 | 18 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-2 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
| 08/02 16:00 | 18 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-8 | Fomget Genclik Nữ | (0-3) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Fenerbahce SK Nữ | 4-1 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Cekmekoy (W) | 0-4 | Galatasaray SK Nữ | (0-2) | |
| 08/02 16:00 | 18 | Amedspor Nữ | 6-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (3-1) | |
| Thứ ba, Ngày 03/02/2026 | ||||||
| 03/02 16:00 | 17 | Unye Gucu FK Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| 03/02 16:00 | 17 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 17:00 | 17 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 01/02 16:00 | 17 | ALG Spor Nữ | 0-5 | Besiktas Nữ | (0-2) | |
| 01/02 16:00 | 17 | Galatasaray SK Nữ | 9-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (4-0) | |
| 01/02 16:00 | 17 | Cekmekoy (W) | 2-1 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 18:00 | 16 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 26/01/2026 | ||||||
| 26/01 16:00 | 16 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-3 | Galatasaray SK Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 18:00 | 16 | Trabzonspor Nữ | 2-1 | Fomget Genclik Nữ | (1-0) | |
| 25/01 17:00 | 16 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-2 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| 25/01 16:00 | 16 | Fenerbahce SK Nữ | 18-0 | ALG Spor Nữ | (7-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/01/2026 | ||||||
| 18/01 18:10 | 15 | Trabzonspor Nữ | 4-1 | Cekmekoy (W) | (3-1) | |
| 18/01 18:00 | 15 | Fenerbahce SK Nữ | 11-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (7-0) | |
| 18/01 17:00 | 15 | Besiktas Nữ | 5-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (2-0) | |
| 18/01 17:00 | 15 | Hakkarigucu SK Nữ | 5-0 | ALG Spor Nữ | (3-0) | |
| 18/01 16:00 | 15 | Amedspor Nữ | 1-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 18/01 16:00 | 15 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-2 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 22/02/2026
Amedspor Nữ 0-1 Yuksekova Belediyespor (W)
Besiktas Nữ 3-0 Bornova Hitabspor (W)
Pendik Camlikspor Nữ 0-3 Trabzonspor Nữ
Ngày 20/02/2026
Amedspor Nữ 3-0 Pendik Camlikspor Nữ
Bornova Hitabspor (W) 0-3 Fenerbahce SK Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 0-1 Unye Gucu FK Nữ
Hakkarigucu SK Nữ 0-1 Besiktas Nữ
Galatasaray SK Nữ 3-0 Fomget Genclik Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 20 85 58
2 Galatasaray SK (W) 18 62 48
3 Trabzonspor (W) 18 43 46
4 Fomget Genclik (W) 19 44 42
5 Yuksekova Belediyespor (W) 18 20 37
6 Besiktas (W) 19 32 35
7 Amedspor (W) 18 31 33
8 Unye Gucu FK (W) 19 2 26
9 Giresun Sanayispor (W) 20 -4 26
10 Hakkarigucu SK (W) 19 5 25
11 Cekmekoy (W) 20 -24 20
12 Fatih Vatan Spor (W) 20 -42 16
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 20 -36 15
14 ALG Spor (W) 19 -116 9
15 Bornova Hitabspor (W) 17 -51 0
16 Pendik Camlikspor (W) 18 -51 -2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

