Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng 15 2025-2026 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 28/12/2025 | ||||||
| 28/12 18:00 | 14 | Unye Gucu FK Nữ | 0-2 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 28/12 18:00 | 14 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-2 | Trabzonspor Nữ | (0-1) | |
| 28/12 18:00 | 14 | Galatasaray SK Nữ | 3-1 | Amedspor Nữ | (1-1) | |
| 28/12 18:00 | 14 | Cekmekoy (W) | 0-2 | Besiktas Nữ | (0-1) | |
| 28/12 17:05 | 14 | Fatih Vatan Spor Nữ | 1-3 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| 28/12 17:00 | 14 | Fomget Genclik Nữ | 2-1 | Hakkarigucu SK Nữ | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 25/12/2025 | ||||||
| 25/12 16:00 | 14 | Yuksekova Belediyespor (W) | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| 25/12 16:00 | 14 | ALG Spor Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 18:00 | 13 | Fenerbahce SK Nữ | 3-0 | Giresun Sanayispor Nữ | (2-0) | |
| 21/12 18:00 | 13 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-1 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| 21/12 18:00 | 13 | Trabzonspor Nữ | 1-0 | Galatasaray SK Nữ | (0-0) | |
| 21/12 18:00 | 13 | Besiktas Nữ | 2-0 | Unye Gucu FK Nữ | (2-0) | |
| 21/12 18:00 | 13 | ALG Spor Nữ | 0-2 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-1) | |
| 21/12 18:00 | 13 | Amedspor Nữ | 6-1 | Fatih Vatan Spor Nữ | (3-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/12/2025 | ||||||
| 14/12 18:00 | 12 | Unye Gucu FK Nữ | 5-1 | ALG Spor Nữ | (4-0) | |
| 14/12 18:00 | 12 | Fomget Genclik Nữ | 1-1 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 14/12 18:00 | 12 | Galatasaray SK Nữ | 4-2 | Hakkarigucu SK Nữ | (1-0) | |
| 14/12 17:20 | 12 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-1 | Amedspor Nữ | (0-1) | |
| 14/12 17:10 | 12 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-12 | Trabzonspor Nữ | (0-6) | |
| 14/12 17:00 | 12 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1-0 | Besiktas Nữ | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 11/12/2025 | ||||||
| 11/12 16:00 | 13 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 07/12/2025 | ||||||
| 07/12 19:00 | 11 | Besiktas Nữ | 1-1 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| 07/12 18:40 | 11 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-1) | |
| 07/12 18:00 | 11 | Amedspor Nữ | 2-0 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| 07/12 18:00 | 11 | Fenerbahce SK Nữ | 1-0 | Galatasaray SK Nữ | (0-0) | |
| 07/12 18:00 | 11 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-1 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 07/12 18:00 | 11 | Trabzonspor Nữ | 5-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (2-0) | |
| Thứ hai, Ngày 01/12/2025 | ||||||
| 01/12 16:00 | 13 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 18:55 | 10 | Yuksekova Belediyespor (W) | 0-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 23/11 18:30 | 10 | Cekmekoy (W) | 0-5 | Fenerbahce SK Nữ | (0-1) | |
| 23/11 17:00 | 10 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-5 | Besiktas Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 18:00 | 10 | Amedspor Nữ | 0-2 | Trabzonspor Nữ | (0-1) | |
| 22/11 18:00 | 10 | Fatih Vatan Spor Nữ | 1-1 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 22/11 18:00 | 10 | Fomget Genclik Nữ | 8-1 | ALG Spor Nữ | (5-0) | |
| 22/11 17:00 | 10 | Giresun Sanayispor Nữ | 1-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 16/11/2025 | ||||||
| 16/11 20:30 | 9 | Besiktas Nữ | 2-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (2-0) | |
| 16/11 18:30 | 9 | ALG Spor Nữ | 0-3 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-1) | |
| 16/11 18:00 | 9 | Unye Gucu FK Nữ | 0-8 | Fomget Genclik Nữ | (0-5) | |
| 16/11 18:00 | 9 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-2 | Trabzonspor Nữ | (0-2) | |
| 16/11 18:00 | 9 | Fenerbahce SK Nữ | 1-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá U23 Châu Á
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 28/12/2025
Unye Gucu FK Nữ 0-2 Fenerbahce SK Nữ
Galatasaray SK Nữ 3-1 Amedspor Nữ
Giresun Sanayispor Nữ 0-2 Trabzonspor Nữ
Fatih Vatan Spor Nữ 1-3 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Fomget Genclik Nữ 2-1 Hakkarigucu SK Nữ
Ngày 25/12/2025
ALG Spor Nữ 3-0 Pendik Camlikspor Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 3-0 Bornova Hitabspor (W)
Ngày 21/12/2025
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 14 45 40
2 Galatasaray SK (W) 13 40 33
3 Fomget Genclik (W) 14 35 33
4 Trabzonspor (W) 13 33 33
5 Yuksekova Belediyespor (W) 14 12 25
6 Amedspor (W) 14 23 24
7 Besiktas (W) 14 22 23
8 Hakkarigucu SK (W) 14 0 18
9 Unye Gucu FK (W) 14 -4 16
10 Giresun Sanayispor (W) 14 -4 16
11 Fatih Vatan Spor (W) 14 -14 16
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 14 -16 15
13 Cekmekoy (W) 14 -15 14
14 ALG Spor (W) 14 -88 6
15 Bornova Hitabspor (W) 11 -33 0
16 Pendik Camlikspor (W) 13 -36 -2
Ngày 25/01/2026
1207 Antalya Muratpasa Nữ 16:00 Yuksekova Belediyespor (W)
Amedspor Nữ 16:00 Unye Gucu FK Nữ
Besiktas Nữ 16:00 Giresun Sanayispor Nữ
Pendik Camlikspor Nữ 16:00 Galatasaray SK Nữ
Bornova Hitabspor (W) 16:00 Fomget Genclik Nữ
Fenerbahce SK Nữ 16:00 Fatih Vatan Spor Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

