Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 14 | 13 | 1 | 0 | 48 | 3 | 45 |
T T T H T T
|
|
| 2 | Galatasaray SK (W) | 13 | 11 | 0 | 2 | 48 | 8 | 40 |
T T B T B T
|
|
| 3 | Fomget Genclik (W) | 14 | 10 | 3 | 1 | 43 | 8 | 35 |
T T H T H T
|
|
| 4 | Trabzonspor (W) | 13 | 11 | 0 | 2 | 39 | 6 | 33 |
T T T T T T
|
|
| 5 | Yuksekova Belediyespor (W) | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 |
B H T T T T
|
|
| 6 | Amedspor (W) | 14 | 7 | 3 | 4 | 36 | 13 | 23 |
T B T H T B
|
|
| 7 | Besiktas (W) | 14 | 7 | 2 | 5 | 35 | 13 | 22 |
T T H B T T
|
|
| 8 | Hakkarigucu SK (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 |
B H B B H B
|
|
| 9 | Unye Gucu FK (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 24 | -4 |
H B B T B B
|
|
| 10 | Giresun Sanayispor (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 20 | -4 |
T B T T B B
|
|
| 11 | Fatih Vatan Spor (W) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 36 | -14 |
H B H B B B
|
|
| 12 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 34 | -16 |
T B T B H T
|
|
| 13 | Cekmekoy (W) | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 32 | -15 |
B T B B H B
|
|
| 14 | ALG Spor (W) | 14 | 2 | 0 | 12 | 11 | 99 | -88 |
B B B B B T
|
|
| 15 | Bornova Hitabspor (W) | 11 | 0 | 0 | 11 | 0 | 33 | -33 |
B B B B B B
|
|
| 16 | Pendik Camlikspor (W) | 13 | 0 | 1 | 12 | 0 | 36 | -36 |
B B B H B B
|
BXH BD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 28/12/2025
Unye Gucu FK Nữ 0-2 Fenerbahce SK Nữ
Galatasaray SK Nữ 3-1 Amedspor Nữ
Giresun Sanayispor Nữ 0-2 Trabzonspor Nữ
Fatih Vatan Spor Nữ 1-3 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Fomget Genclik Nữ 2-1 Hakkarigucu SK Nữ
Ngày 25/12/2025
ALG Spor Nữ 3-0 Pendik Camlikspor Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 3-0 Bornova Hitabspor (W)
Ngày 21/12/2025
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 14 45 40
2 Galatasaray SK (W) 13 40 33
3 Fomget Genclik (W) 14 35 33
4 Trabzonspor (W) 13 33 33
5 Yuksekova Belediyespor (W) 14 12 25
6 Amedspor (W) 14 23 24
7 Besiktas (W) 14 22 23
8 Hakkarigucu SK (W) 14 0 18
9 Unye Gucu FK (W) 14 -4 16
10 Giresun Sanayispor (W) 14 -4 16
11 Fatih Vatan Spor (W) 14 -14 16
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 14 -16 15
13 Cekmekoy (W) 14 -15 14
14 ALG Spor (W) 14 -88 6
15 Bornova Hitabspor (W) 11 -33 0
16 Pendik Camlikspor (W) 13 -36 -2
Ngày 25/01/2026
1207 Antalya Muratpasa Nữ 16:00 Yuksekova Belediyespor (W)
Amedspor Nữ 16:00 Unye Gucu FK Nữ
Besiktas Nữ 16:00 Giresun Sanayispor Nữ
Pendik Camlikspor Nữ 16:00 Galatasaray SK Nữ
Bornova Hitabspor (W) 16:00 Fomget Genclik Nữ
Fenerbahce SK Nữ 16:00 Fatih Vatan Spor Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

