Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ vòng 28 2025 - Kqbd Estonia
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 15/11/2025 | ||||||
| 15/11 17:30 | 28 | Viimsi JK Nữ | 3-1 | Tammeka Tartu Nữ | (0-1) | |
| 15/11 17:30 | 28 | JK Tabasalu Nữ | 1-5 | FC Elva (W) | (1-4) | |
| 15/11 17:30 | 28 | Saku Sporting Nữ | 1-6 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-4) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/11/2025 | ||||||
| 08/11 21:30 | 27 | Viimsi JK Nữ | 4-0 | Saku Sporting Nữ | (3-0) | |
| 08/11 21:30 | 27 | Tammeka Tartu Nữ | 2-1 | FC Elva (W) | (1-0) | |
| 08/11 21:30 | 27 | JK Tallinna Kalev Nữ | 1-2 | JK Tabasalu Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 06/11/2025 | ||||||
| 06/11 00:00 | 26 | JK Tabasalu Nữ | 3-4 | Saku Sporting Nữ | (1-2) | |
| Thứ tư, Ngày 05/11/2025 | ||||||
| 05/11 00:00 | 26 | JK Tallinna Kalev Nữ | 0-1 | Viimsi JK Nữ | (0-0) | |
| 05/11 00:00 | 26 | FC Elva (W) | 0-11 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-8) | |
| Thứ bảy, Ngày 01/11/2025 | ||||||
| 01/11 22:00 | 25 | Tammeka Tartu Nữ | 0-8 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-3) | |
| 01/11 22:00 | 25 | Saku Sporting Nữ | 4-0 | JK Tallinna Kalev Nữ | (1-0) | |
| 01/11 17:30 | 25 | Viimsi JK Nữ | 2-2 | FC Elva (W) | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/10/2025 | ||||||
| 19/10 22:00 | 24 | FC Elva (W) | 4-7 | JK Tallinna Kalev Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/10/2025 | ||||||
| 18/10 16:30 | 24 | FC Flora Tallinn Nữ | 3-0 | Viimsi JK Nữ | (1-0) | |
| 18/10 16:30 | 24 | JK Tabasalu Nữ | 4-1 | Tammeka Tartu Nữ | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 15/10/2025 | ||||||
| 15/10 23:00 | 23 | Viimsi JK Nữ | 2-1 | JK Tabasalu Nữ | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 14/10/2025 | ||||||
| 14/10 23:00 | 23 | JK Tallinna Kalev Nữ | 1-6 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-2) | |
| 14/10 21:00 | 23 | Saku Sporting Nữ | 5-0 | Tammeka Tartu Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 11/10/2025 | ||||||
| 11/10 00:00 | 22 | Saku Sporting Nữ | 5-0 | FC Elva (W) | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 10/10/2025 | ||||||
| 10/10 23:30 | 22 | FC Flora Tallinn Nữ | 5-0 | JK Tabasalu Nữ | (3-0) | |
| 10/10 23:00 | 22 | JK Tallinna Kalev Nữ | 1-0 | Tammeka Tartu Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/10/2025 | ||||||
| 05/10 16:30 | 21 | FC Elva (W) | 1-2 | Tammeka Tartu Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/10/2025 | ||||||
| 04/10 23:45 | 21 | Saku Sporting Nữ | 2-1 | Viimsi JK Nữ | (2-1) | |
| 04/10 23:00 | 21 | JK Tallinna Kalev Nữ | 0-6 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 26/09/2025 | ||||||
| 26/09 23:00 | 20 | JK Tallinna Kalev Nữ | 2-4 | Saku Sporting Nữ | (2-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/09/2025 | ||||||
| 21/09 16:30 | 20 | JK Tabasalu Nữ | 1-5 | FC Flora Tallinn Nữ | (1-4) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/09/2025 | ||||||
| 20/09 16:30 | 20 | FC Elva (W) | 0-4 | Viimsi JK Nữ | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 17/09/2025 | ||||||
| 17/09 22:00 | 12 | Saku Sporting Nữ | 1-0 | FC Flora Tallinn Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/09/2025 | ||||||
| 14/09 16:30 | 19 | FC Flora Tallinn Nữ | 6-0 | FC Elva (W) | (3-0) | |
| 14/09 16:30 | 19 | Tammeka Tartu Nữ | 2-2 | JK Tabasalu Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 13/09/2025 | ||||||
| 13/09 16:30 | 20 | Tallinna FC Ararat Nữ | 0-3 | Tammeka Tartu Nữ | (0-0) | |
| 13/09 16:30 | 19 | Viimsi JK Nữ | 3-2 | JK Tallinna Kalev Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/09/2025 | ||||||
| 06/09 19:00 | 18 | JK Tabasalu Nữ | 4-3 | JK Tallinna Kalev Nữ | (1-1) | |
| 06/09 19:00 | 18 | FC Elva (W) | 0-5 | Saku Sporting Nữ | (0-3) | |
| 06/09 16:30 | 18 | Tammeka Tartu Nữ | 1-7 | Viimsi JK Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 05/09/2025 | ||||||
| 05/09 23:00 | 21 | JK Tabasalu Nữ | 3-0 | Tallinna FC Ararat Nữ | (0-0) | |
| 05/09 22:00 | 18 | Tallinna FC Ararat Nữ | 0-3 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 03/09/2025 | ||||||
| 03/09 16:30 | 19 | Saku Sporting Nữ | 3-0 | Tallinna FC Ararat Nữ | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 01/09/2025 | ||||||
| 01/09 22:00 | 11 | FC Flora Tallinn Nữ | 3-0 | Tallinna FC Ararat Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 31/08/2025 | ||||||
| 31/08 16:30 | 17 | JK Tallinna Kalev Nữ | 4-1 | FC Elva (W) | (2-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Estonia nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD VĐQG Estonia nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Estonia nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Estonia nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá U23 Châu Á
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) U19 Estonia Cúp Mùa đông Estonia Mùa đông Estonia VĐQG Estonia nữNgày 15/11/2025
Viimsi JK Nữ 3-1 Tammeka Tartu Nữ
JK Tabasalu Nữ 1-5 FC Elva (W)
Saku Sporting Nữ 1-6 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 08/11/2025
Viimsi JK Nữ 4-0 Saku Sporting Nữ
Tammeka Tartu Nữ 2-1 FC Elva (W)
JK Tallinna Kalev Nữ 1-2 JK Tabasalu Nữ
Ngày 06/11/2025
JK Tabasalu Nữ 3-4 Saku Sporting Nữ
Ngày 05/11/2025
JK Tallinna Kalev Nữ 0-1 Viimsi JK Nữ
FC Elva (W) 0-11 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 01/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 FC Flora Tallinn (W) 27 121 76
2 Saku Sporting (W) 27 40 56
3 Viimsi JK (W) 27 28 50
4 JK Tabasalu (W) 27 -1 44
5 JK Tallinna Kalev (W) 27 -19 30
6 Tallinna FC Ararat (W) 20 -44 17
7 Tammeka Tartu (W) 27 -60 17
8 FC Elva (W) 26 -65 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

