Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ vòng 22 2025 - Kqbd Trung Quốc
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 28/09/2025 | ||||||
| 28/09 14:00 | 22 | Shanghai RCB Nữ | 0-0 | Shandong Ticai Nữ | (0-0) | |
| 28/09 14:00 | 22 | Changchun Masses Properties Nữ | 0-1 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | (0-0) | |
| 28/09 14:00 | 22 | Jiangsu Wuxi Nữ | 3-1 | ShanXi zhidan Nữ | (1-0) | |
| 28/09 14:00 | 22 | Guangdong Meizhou Nữ | 2-1 | HeNan zhongyuan Nữ | (0-1) | |
| 28/09 14:00 | 22 | Beijing Beikong Nữ | 4-0 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (2-0) | |
| 28/09 14:00 | 22 | Wuhan Jianghan Nữ | 1-2 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/09/2025 | ||||||
| 21/09 14:00 | 21 | Beijing Beikong Nữ | 2-1 | ShanXi zhidan Nữ | (2-1) | |
| 21/09 14:00 | 21 | Shanghai RCB Nữ | 5-1 | HeNan zhongyuan Nữ | (3-0) | |
| 21/09 14:00 | 21 | Jiangsu Wuxi Nữ | 3-3 | Shandong Ticai Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/09/2025 | ||||||
| 20/09 14:00 | 21 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | 2-2 | Guangdong Meizhou Nữ | (1-0) | |
| 20/09 14:00 | 21 | Changchun Masses Properties Nữ | 3-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (3-0) | |
| 20/09 14:00 | 21 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4-2 | Wuhan Jianghan Nữ | (4-1) | |
| Thứ năm, Ngày 11/09/2025 | ||||||
| 11/09 15:00 | 15 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| 11/09 15:00 | 4 | HeNan zhongyuan Nữ | 2-3 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 07/09/2025 | ||||||
| 07/09 15:00 | 20 | ShanXi zhidan Nữ | 0-2 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-1) | |
| 07/09 15:00 | 20 | Shandong Ticai Nữ | 4-1 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | (1-0) | |
| 07/09 15:00 | 20 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 | HeNan zhongyuan Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/09/2025 | ||||||
| 06/09 18:35 | 20 | Shanghai RCB Nữ | 1-1 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-0) | |
| 06/09 15:00 | 20 | Beijing Beikong Nữ | 1-0 | Wuhan Jianghan Nữ | (1-0) | |
| 06/09 15:00 | 20 | Changchun Masses Properties Nữ | 3-0 | Jiangsu Wuxi Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 31/08/2025 | ||||||
| 31/08 18:35 | 19 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | 0-1 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 31/08 18:35 | 19 | HeNan zhongyuan Nữ | 3-3 | Beijing Beikong Nữ | (2-0) | |
| 31/08 18:35 | 19 | Shandong Ticai Nữ | 3-0 | ShanXi zhidan Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 30/08/2025 | ||||||
| 30/08 18:35 | 19 | Hangzhou YinHang Nữ | 1-1 | Shanghai RCB Nữ | (0-1) | |
| 30/08 18:35 | 19 | Wuhan Jianghan Nữ | 0-2 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-1) | |
| 30/08 18:35 | 19 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-1 | Changchun Masses Properties Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 24/08/2025 | ||||||
| 24/08 18:35 | 18 | Wuhan Jianghan Nữ | 2-0 | HeNan zhongyuan Nữ | (1-0) | |
| 24/08 18:35 | 18 | Changchun Masses Properties Nữ | 4-2 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| 24/08 18:35 | 18 | Hangzhou YinHang Nữ | 2-2 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/08/2025 | ||||||
| 23/08 18:35 | 18 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-0 | ShanXi zhidan Nữ | (0-0) | |
| 23/08 18:35 | 18 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0-1 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 23/08 15:00 | 18 | Beijing Beikong Nữ | 0-2 | Shanghai RCB Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/08/2025 | ||||||
| 17/08 18:35 | 17 | Guangdong Meizhou Nữ | 2-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| 17/08 18:35 | 17 | ShanXi zhidan Nữ | 1-2 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-0) | |
| 17/08 18:35 | 17 | Changchun Masses Properties Nữ | 2-0 | Wuhan Jianghan Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/08/2025 | ||||||
| 16/08 18:35 | 17 | Jiangsu Wuxi Nữ | 3-0 | HeNan zhongyuan Nữ | (1-0) | |
| 16/08 18:35 | 17 | Shanghai RCB Nữ | 1-0 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | (0-0) | |
| 16/08 15:00 | 17 | Beijing Beikong Nữ | 1-0 | Shandong Ticai Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 13/08/2025 | ||||||
| 13/08 18:35 | 16 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | 0-2 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-1) | |
| 13/08 18:35 | 16 | ShanXi zhidan Nữ | 0-2 | Shanghai RCB Nữ | (0-1) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Trung Quốc nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá U23 Châu Á
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc U20 Trung Quốc China U21 League Ma Cao Village Super League Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup Cúp Nữ Đài Loan China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông U18 Nữ Trung Quốc Chinese Champions League VĐQG Đài Loan U18 Trung Quốc Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ U17 Trung Quốc U16 Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 28/09/2025
Beijing Beikong Nữ 4-0 Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Jiangsu Wuxi Nữ 3-1 ShanXi zhidan Nữ
Wuhan Jianghan Nữ 1-2 Hangzhou YinHang Nữ
Guangdong Meizhou Nữ 2-1 HeNan zhongyuan Nữ
Shanghai RCB Nữ 0-0 Shandong Ticai Nữ
Changchun Masses Properties Nữ 0-1 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
Ngày 21/09/2025
Shanghai RCB Nữ 5-1 HeNan zhongyuan Nữ
Jiangsu Wuxi Nữ 3-3 Shandong Ticai Nữ
Beijing Beikong Nữ 2-1 ShanXi zhidan Nữ
Ngày 20/09/2025
# CLB T +/- Đ
1 Beijing Yuhong Xiushan (W) 22 15 41
2 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 22 13 40
3 Jiangsu Wuxi (W) 22 10 40
4 Shanghai RCB (W) 22 16 36
5 Wuhan Jianghan (W) 22 1 36
6 Shandong (W) 22 7 35
7 Changchun Masses Properties (W) 22 6 34
8 Guangdong Meizhou (W) 22 0 29
9 Hangzhou YinHang (W) 22 -7 25
10 ShanXi zhidan (W) 22 -17 16
11 Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) 22 -20 15
12 Henan Wanxianshan (W) 22 -24 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

