Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth), 02h00 ngày 31/01
ADO Den Haag
0.95
0.85
0.88
0.98
1.29
5.75
8.50
0.94
0.92
0.88
0.98
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth)
0 - 1 Jasper Hartog
Bohdan Budko
0 - 2 Anthony Smits Kiến tạo: Hessel de Wit
Ra sân: Mees Kreekels
Ra sân: Nigel Thomas
Bendeguz KovacsRa sân: Yoel van den Ban
Mathijs MenuRa sân: Andrea Natali
Julian OeripRa sân: Kevin Toppenberg
Ra sân: Jari Vlak
Ra sân: Luka Reischl
Bram van DrielRa sân: Hessel de Wit
Deacon van der KlaauwRa sân: Anthony Smits
Ra sân: Sloot Steven Van Der
Kiến tạo: Juho Kilo
1 - 3 Jasper Hartog Kiến tạo: Julian Oerip
1 - 4 Deacon van der Klaauw Kiến tạo: Billy van Duijl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS AZ Alkmaar (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 14 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 7 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 93 | 6.2 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 9 | 4 | 54 | 8.6 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 3 | 1 | 91 | 7.6 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6 |
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 17 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 15 | Bram van Driel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 8 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 18 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 10 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 5 | 4 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 39 | 9.3 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 4 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Hessel de Wit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 5 | Saviola Simons | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 56 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

