Kết quả trận ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 09/11

Vòng 14
02:00 ngày 09/11/2024
ADO Den Haag
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Vitesse Arnhem
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 25
2-0
7.7 49
2-1
7.7 10
3-1
10 16
3-2
19 16
4-2
32 195
4-3
96 218
0-0
24
1-1
10
2-2
16
3-3
57
4-4
250
AOS
7.6

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem

ADO Den Haag ADO Den Haag
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
9'
match change Enzo Cornelisse
Ra sân: Angelos Tsingaras
Daryl van Mieghem 1 - 0
Kiến tạo: Juho Kilo
match goal
35'
46'
match change Dillon Hoogewerf
Ra sân: Theodosis Macheras
Alex Schalk
Ra sân: Dano Lourens
match change
59'
74'
match change Jim Koller
Ra sân: Gyan de Regt
Lorenzo Maasland
Ra sân: Daryl van Mieghem
match change
74'
82'
match change Bas Huisman
Ra sân: Simon van Duivenbooden
82'
match change Andy Visser
Ra sân: Mathijs Tielemans
Jari Vlak 2 - 0 match goal
89'
Illaijh de Ruijter
Ra sân: Sloot Steven Van Der
match change
90'
Lasse Vigen Christensen
Ra sân: Lee Bonis
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS Vitesse Arnhem

ADO Den Haag ADO Den Haag
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
354
 
Số đường chuyền
 
527
70%
 
Chuyền chính xác
 
77%
9
 
Phạm lỗi
 
4
5
 
Việt vị
 
1
6
 
Cứu thua
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
29
5
 
Thử thách
 
13
33
 
Long pass
 
43
55
 
Pha tấn công
 
80
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Ronald Boakye
28
Tim Coremans
16
Finn de Bruin
26
Illaijh de Ruijter
3
Daniel Granli
32
Maikey Houwaart
35
Lorenzo Maasland
17
Elias Mohammad
10
Alex Schalk
21
Lasse Vigen Christensen
1
Hugo Wentges
ADO Den Haag ADO Den Haag 4-2-3-1
4-2-3-1 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
23
Nikiema
5
Sylla
4
Waem
45
Tomas
2
Der
8
Vlak
25
Kilo
11
Ideho
22
Lourens
7
Mieghem
9
Bonis
16
Bramel
22
Egbring
5
Bakker
6
Postma
2
Kreekels
37
Tsingara...
20
Yegoian
7
Regt
21
Tieleman...
17
Macheras
9
Duivenbo...

Substitutes

8
Enzo Cornelisse
11
Dillon Hoogewerf
35
Bas Huisman
18
Jim Koller
12
Sil Milder
55
Marcus Steffen
24
Roan van der Plaat
23
Mikki van Sas
19
Andy Visser
Đội hình dự bị
ADO Den Haag ADO Den Haag
Ronald Boakye 36
Tim Coremans 28
Finn de Bruin 16
Illaijh de Ruijter 26
Daniel Granli 3
Maikey Houwaart 32
Lorenzo Maasland 35
Elias Mohammad 17
Alex Schalk 10
Lasse Vigen Christensen 21
Hugo Wentges 1
ADO Den Haag Vitesse Arnhem
8 Enzo Cornelisse
11 Dillon Hoogewerf
35 Bas Huisman
18 Jim Koller
12 Sil Milder
55 Marcus Steffen
24 Roan van der Plaat
23 Mikki van Sas
19 Andy Visser

Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
8 Sút trúng cầu môn 3.33
18 Phạm lỗi 11.67
6.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.33
51% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 1.3
6.3 Sút trúng cầu môn 4.2
15 Phạm lỗi 13.5
7 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 2
55.5% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ADO Den Haag (34trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
5
5
HT-H/FT-T
6
2
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
2
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
2
10
3
6