Kết quả trận ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 27/01
ADO Den Haag
-1.25 0.88
+1.25 0.96
3.25 0.87
u 0.95
1.38
5.30
4.75
-0.5 0.88
+0.5 0.89
1.25 0.72
u 0.98
1.87
4.95
2.5
Hạng 2 Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem
Ra sân: Milan Hokke
Ra sân: Luka Reischl
Ra sân: Mylian Jimenez
Ra sân: Cameron Peupion
Ra sân: Nigel Thomas
Ricardo-Felipe SchwarzRa sân: Adam Tahaui
Ricardo-Felipe Schwarz
Nino ZonneveldRa sân: Naoufal Bannis
Xiamaro ThenuRa sân: Alexander Büttner
Nathangelo Markelo↓Ra sân:
Elias HuthRa sân: Joao Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 88 | 7.1 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 3 | 77 | 7.1 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 1 | 100 | 7.8 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 7.9 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 3 | 43 | 7.5 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 4 | 1 | 99 | 7.9 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 7.1 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 20 | 43.48% | 0 | 3 | 59 | 8.2 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 40 | 7.9 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 49 | 7.4 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

