Kết quả trận Al Hilal vs Al Najma(KSA), 02h00 ngày 07/03
Al Hilal
-2.75 0.90
+2.75 0.88
4.25 0.91
u 0.81
1.05
16.00
9.40
-1.25 0.90
+1.25 0.72
1.75 0.97
u 0.73
1.32
10
3.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al Najma(KSA)
Nasser Al-Haleel Card changed
Nasser Al-Haleel
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Khaled Al ShammariRa sân: Bilal Boutobba
Goncalo RodriguesRa sân: Mohammed Al Fatil
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Sultan Al EssaRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Khalid Al SubaieRa sân: Majed Dawran
Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Moteb Al Harbi
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 8.3 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 62 | 7.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 4 | 2 | 92 | 8.7 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 57 | 53 | 92.98% | 8 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 58 | 7 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 2 | 0 | 73 | 7.1 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 36 | 7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 63 | 6 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 6 | Khaled Al Shammari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

