Kết quả trận Al Hilal vs Al-Ettifaq, 22h25 ngày 13/02
Al Hilal
-2.25 1.03
+2.25 0.78
2.5 1.04
u 0.66
1.14
10.00
6.80
-1 1.03
+1 0.78
1.5 0.83
u 0.83
1.53
7.3
2.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 22:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Faris Al GhamdiRa sân: Matija Gluscevic
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Francisco Calvo Quesada
Ahmed Hassan KokaRa sân: Khalid Al-Ghannam
Joao Costa
Abdulbaset Ali Al Hindi
Abdullah Al GhamdiRa sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Hassan Altambakti
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 57 | 8.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 4 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 56 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

