Kết quả trận Al Hilal vs Al-Taawon, 01h00 ngày 27/10
Al Hilal
-1.75 0.85
+1.75 0.95
3.25 0.85
u 0.75
1.19
7.60
5.50
-0.75 0.85
+0.75 0.82
1.25 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Taawon hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Taawon tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Taawon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Taawon
Kiến tạo: Joao Cancelo
Joao Pedro Pereira dos Santos Goal Disallowed
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Sultan MandashRa sân: Ibrahim Al-Shuail
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Faycal Fajr
Mateus dos Santos CastroRa sân: Musa Barrow
Sultan Al-FarhanRa sân: Aschraf El Mahdioui
Fahad Al-AbdulraziqRa sân: Saad Al-Nasser
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 5 | 4 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 27 | 8.1 | |
| 20 | Joao Cancelo | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 5 | 1 | 89 | 8.1 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 84 | 7.6 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 6 | 3 | 66 | 8.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 2 | 71 | 7.3 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Ibrahim Al-Shuail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

