Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Kholood vs Al Hilal, 00h30 ngày 01/01
Al Kholood 1
0.81
1.03
1.00
0.82
9.00
6.00
1.25
1.01
0.83
0.93
0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Hilal hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al Hilal
1 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Hattan Bahebri
KaioRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
1 - 2 Theo Hernandez
Kaio
Ra sân: Ramiro Enrique
1 - 3 Theo Hernandez Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ali Al-OujamiRa sân: Moteb Al Harbi
Abdulla Al HamdanRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Nasser Al-DawsariRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Abdulaziz Al-Aliwa
Ra sân: Sultan Al-Shahri
Abdulkarim DarisiRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 71 | 60 | 84.51% | 6 | 1 | 98 | 9 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 5 | 60 | 6.8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 60 | 8.4 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 2 | 89 | 7.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 82 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

