Kết quả trận Al Kholood vs Al Qadsiah, 02h00 ngày 08/03
Al Kholood
+1.25 0.91
-1.25 0.88
2.5 0.50
u 1.40
6.00
1.44
4.80
+0.5 0.91
-0.5 0.89
1.25 0.84
u 0.86
5.25
1.85
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Qadsiah hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al Qadsiah
0 - 1 Julian Quinones Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Jehad Thakri
1 - 2 Mateo Retegui Kiến tạo: Julian Weigl
1 - 3 Julian Quinones Kiến tạo: Nahitan Nandez
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Sultan Al-Shahri
Yasir Al-ShahraniRa sân: Jehad Thakri
Ra sân: Hattan Bahebri
1 - 4 Mateo Retegui Kiến tạo: Nahitan Nandez
Ra sân: Iker Kortajarena Canellada
Ra sân: Ramiro Enrique
Ra sân: Abdulaziz Al-Aliwa
Ibrahim MohannashiRa sân: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Ali HazaziRa sân: Julian Weigl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 3 | 62 | 6.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 8 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 24 | Adi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.5 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 4 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 56 | 81.16% | 4 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 9.2 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 80 | 8.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 58 | 5.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 1 | 85 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

