Kết quả trận Al Kholood vs Al-Ahli SFC, 22h10 ngày 17/01
Al Kholood
+1 1.04
-1 0.78
3 0.75
u 0.97
5.70
1.41
4.15
+0.5 1.04
-0.5 1.00
1.25 0.85
u 0.85
5.35
2
2.22
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Ahli SFC
Valentin Atangana Edoa No goal (VAR xác nhận)
Ra sân: Myziane Maolida
Matheus GoncalvesRa sân: Wenderson Galeno
Rayan HamedRa sân: Mohammed Sulaiman
Firas Al-BuraikanRa sân: Franck Kessie
Ra sân: Hattan Bahebri
0 - 1 Ivan Toney Kiến tạo: Enzo Millot
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Merih Demiral
Ra sân: Abdulrahman Al-Dosari
Ra sân: Sultan Al-Shahri
Abdulrahman Al-Sanbi
Enzo Millot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 7 | 31 | 25 | 80.65% | 11 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

