Kết quả trận Al Kholood vs Al-Nassr, 00h30 ngày 31/01
Al Kholood 1
+1.75 1.04
-1.75 0.74
3.75 0.87
u 0.85
7.90
1.19
5.90
+0.75 1.04
-0.75 0.75
1.5 0.82
u 0.88
7.5
1.53
3.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Nassr hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Nassr
Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Norbert Gyomber
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
0 - 2 Mohamed Simakan Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Abdulrahman GhareebRa sân: Sadio Mane
Nawaf Al-BoushailRa sân: Saad Al-Nasser
Ra sân: John Buckley
Ra sân: Ramiro Enrique
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Ayman YahyaRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Kingsley Coman Penalty awarded
0 - 3 Kingsley Coman
Mohammed Khalil MaranRa sân: Kingsley Coman
Haroune CamaraRa sân: Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 8.6 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Adam Berry | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 81 | 8.8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 49 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

