Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Kholood vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 20/02
Al Kholood
1.02
0.80
0.91
0.80
1.95
3.40
3.50
1.16
0.70
0.93
0.87
VĐQG Ả Rập Xê-út » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh
0 - 1 Teddy Okou Kiến tạo: Enes Sali
0 - 2 Leandro Antunes Kiến tạo: Teddy Okou
Teddy Okou
Enes Sali
Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Abdulrahman Al-Dosari
Sergio GonzálezRa sân: Ahmed Al Siyahi
Hazazi Sulaiman YahyaRa sân: Enes Sali
Ra sân: Iker Kortajarena Canellada
Sultan HarunRa sân: Toze
Ra sân: Mansour Camara
Khalil Al-AbsiRa sân: Teddy Okou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 9 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 30 | Mohammed Alshammari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 1 | 84 | 6.2 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 30 | 7 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 4 | 44 | 7.5 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

