Kết quả trận Al Kholood vs Al-Shabab, 21h00 ngày 07/02
Al Kholood
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2.5 0.55
u 1.17
3.80
1.74
3.48
+0.25 0.80
-0.25 0.90
1 0.82
u 0.88
4
2.38
2.12
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Shabab
Ali Al-Asmari
Vincent Sierro
Basil Al-SayaliRa sân: Ali Al-Asmari
Haroune CamaraRa sân: Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Wesley Hoedt Goal cancelled
Josh BrownhillRa sân: Unai Hernandez
Ali AzaizehRa sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Sultan Al-Shahri
Fawaz Al-SagourRa sân: Mohamed Al-Thani
Ra sân: Ramiro Enrique
Haroune Camara
Fawaz Al-Sagour No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 6 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 4 | Jumaan Al Dosari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 0 | 84 | 7.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

