Kết quả trận Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah, 22h20 ngày 25/01
Al Najma(KSA)
+1.75 0.92
-1.75 0.86
3.25 0.82
u 0.90
9.50
1.20
5.50
+0.75 0.92
-0.75 0.86
1.25 0.82
u 0.88
7
1.6
2.7
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah
0 - 1 Deybi Flores(OW)
Ra sân: Nawaf Al-Hawsawi
Mateo ReteguiRa sân: Abdullah Al-Salem
Ra sân: Samir Caetano de Souza Santos
Kiến tạo: Abdulaziz Al-Harabi
1 - 2 Julian Quinones Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
1 - 3 Mateo Retegui
Ali HazaziRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Haitham AsiriRa sân: Julian Quinones
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
Ra sân: Bilal Boutobba
Ibrahim MohannashiRa sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Rakan Al-Tulayhi
Qasim Al-OujamiRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 5.8 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 44 | 6.4 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 2 | 97 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 1 | 69 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 8 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 77 | 61 | 79.22% | 4 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 100 | 7.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 71 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

