Kết quả trận Al Najma(KSA) vs Al-Fateh, 20h40 ngày 16/01
Al Najma(KSA)
+0.5 0.90
-0.5 0.88
2.5 1.30
u 0.40
3.20
1.88
3.60
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1.25 1.05
u 0.75
3.75
2.4
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Fateh hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 20:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Fateh
0 - 1 Abdullah Al-Anazi Kiến tạo: Zaydou Youssouf
Fahad Al ZubaidiRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Kiến tạo: Rakan Al-Tulayhi
Saad Al SharfaRa sân: Abdullah Al-Anazi
Abdulaziz AlswealemRa sân: Ziyad Maher Aljari
Ra sân: Rakan Al-Tulayhi
Hussain QasimRa sân: Ali Al Masoud
Mohammed Al SahihiRa sân: Naif Masoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 4 | 62 | 6.9 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 5 | 0 | 86 | 6.7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 64 | 5.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 3 | 67 | 8 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 76 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 11 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

