Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej, 20h30 ngày 02/01
Al Najma(KSA)
0.96
0.86
0.86
0.84
3.80
3.60
1.91
0.88
0.96
1.08
0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej
Abdullah Fareed Al Hafith
Kiến tạo: David Tijanic
Mansour HamziRa sân: Saeed Al-Hamsl
1 - 1 Georgios Masouras Kiến tạo: Bart Schenkeveld
1 - 2 Joshua King Kiến tạo: Georgios Masouras
Ra sân: David Tijanic
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
Anthony Moris
Mansour Hamzi
Ahmed AsiriRa sân: Joshua King
Ra sân: Khaled Al Shammari
Majed Omar Kanabah
Majed Omar Kanabah Card changed
Kiến tạo: Rakan Al-Tulayhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 53 | 7.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 8 | 7 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 6 | Khaled Al Shammari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 69 | 6.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 7 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 60 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 3 | 42 | 8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

